TanroDictionary Sổ từ

shoeless

/ˈʃuːləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có giày; không đi giày, đi chân không.tính từ

Ví dụ

  1. The shoeless child ran across the grass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép