Nghĩa tiếng Việt
- Cờ tướng Nhật Bản.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He plays shogi every weekend with friends.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈʃoʊɡiː/
He plays shogi every weekend with friends.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép