Nghĩa tiếng Việt
- Sự tạo hạt.danh từ
Ví dụ
-
The shotting process made small round beads.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈʃɑtɪŋ/
The shotting process made small round beads.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép