TanroDictionary Sổ từ

shouldering

/ʃˈəʊldərɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của shoulderđộng từ
  2. phân từ hiện tại của shoulderđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was shouldering the heavy bag alone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép