Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của shoulderđộng từ
- phân từ hiện tại của shoulderđộng từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
She was shouldering the heavy bag alone.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép