TanroDictionary Sổ từ

shouts

/ʃaʊts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shoutđộng từ

Ví dụ

  1. The child shouts when he is excited.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép