TanroDictionary Sổ từ

shoved

/ʃʌvd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shoveđộng từ

Ví dụ

  1. She shoved the box under the bed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép