TanroDictionary Sổ từ

shovelling

/ʃˈʌvəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shovel.động từ

Ví dụ

  1. She is shovelling snow from the steps.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép