TanroDictionary Sổ từ

shreddy

/ˈʃrɛdi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bị xé nhỏ, bị băm, bị nghiền.tính từ

Ví dụ

  1. The room felt shreddy after cleaning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép