TanroDictionary Sổ từ

shrieking

/ʃrˈiːkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shriek.động từ

Ví dụ

  1. The child was shrieking with laughter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép