TanroDictionary Sổ từ

shrilled

/ˈʃrɪld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shrillđộng từ

Ví dụ

  1. She shrilled when she saw the spider.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép