TanroDictionary Sổ từ

shrinkable

/ˈʃrɪŋkəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể làm co lại được, có thể rút ngắn lại; có thể bị co.tính từ

Ví dụ

  1. The fabric is shrinkable after washing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép