TanroDictionary Sổ từ

shrouded

/ʃrˈaʊdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shroudđộng từ

Ví dụ

  1. The mountains were shrouded in mist.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép