TanroDictionary Sổ từ

sicked

/sˈɪkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sickđộng từ

Ví dụ

  1. She sicked the dog on the toy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép