TanroDictionary Sổ từ

sicker

/ˈsɪkər/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Yên ổn; chắc chắn.tính từ

Ví dụ

  1. The boat felt sicker in the rough water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép