TanroDictionary Sổ từ

sicknesses

/sˈɪknəsɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của sicknessdanh từ

Ví dụ

  1. The sicknesses passed through the village quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép