TanroDictionary Sổ từ

sideburns

/ˈsaɪdbɜː(r)nz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tóc mai dài.danh từ

Tiếng Nhật

  • 髭ひげrâu, ria mép, râu quai nón, tóc mai

Ví dụ

  1. His sideburns were neatly trimmed.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép