Nghĩa tiếng Việt
- Ánh sáng bên, đèn bên (từ hai bên cánh gà trên sân khấu).danh từ
- Thí dụ phụ; sự minh hoạ phụ.danh từ
- Đèn hiệu (đèn đỏ ở bên trái hay đèn xanh ở bên phải tàu, để báo hiệu lúc đi đêm).danh từ
Tiếng Nhật
- 側面そくめんmặt bên, sườn
Ví dụ
-
A soft sidelight lit the stage.
-
That detail was only a sidelight.
-
The boat used a red sidelight at night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép