Nghĩa tiếng Việt
- Phụ tá của hội đồng giáo xứ.danh từ
Ví dụ
-
The sidesman helped organize the parish meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsaɪdzˌmæn/
The sidesman helped organize the parish meeting.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép