TanroDictionary Sổ từ

sidespin

/ˌspɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vận động quay tròn của quả bóng quanh trục.danh từ

Ví dụ

  1. He put sidespin on the ball.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép