Nghĩa tiếng Việt
- Vận động quay tròn của quả bóng quanh trục.danh từ
Ví dụ
-
He put sidespin on the ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌspɪn/
He put sidespin on the ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép