Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của sideđộng từ
- Đường tàu tránh.danh từ
- Lớp ván gỗ ngoài giàn khung.danh từ
- phân từ hiện tại của sideđộng từ
Tiếng Nhật
- 待避線たいひせんđường tránh (đường sắt)
- 引き込み線ひきこみせんđường nhánh (đường sắt), đường dây dẫn vào
Ví dụ
-
He was siding with his friend.
-
The train waited on the siding.
-
The house needed new siding.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép