TanroDictionary Sổ từ

siege-economy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chế độ kinh tế tự túc (hạn chế nhập khẩu).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép