TanroDictionary Sổ từ

siege-works

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công sự vây hãm (của đội quân vây hãm).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép