Nghĩa tiếng Việt
- Mượt, óng ánh (như tơ).tính từ
- Ngọt xớt (lời nói... ).tính từ
Ví dụ
-
The fabric had a silki shine.
-
His silki tone sounded too sweet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép