TanroDictionary Sổ từ

silverless

/ˈsɪlvələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có tiền; nghèo khổ.tính từ

Ví dụ

  1. The silverless child searched for old coins.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép