TanroDictionary Sổ từ

simmering

/ˈsɪmərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của simmer.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The soup is simmering on the stove.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép