TanroDictionary Sổ từ

simpleton

/ˈsɪmpltən/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anh ngốc, anh thộn, anh quỷnh.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Only a simpleton would ignore that warning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép