TanroDictionary Sổ từ

singeress

/ˈsɪŋɡəɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ ca sĩ.danh từ

Ví dụ

  1. The singeress sang with a clear, bright voice.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép