TanroDictionary Sổ từ

singularism

/ˈsɪŋɡələˌɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đơn nguyên luận.danh từ

Ví dụ

  1. His singularism shaped every part of his thinking.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép