TanroDictionary Sổ từ

sink in

/sˈɪŋk ˈɪn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dần dần được hiểu ra.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The truth finally sank in about her death when it was broadcast on TV.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép