Nghĩa tiếng Việt
- Có thể chìm được.tính từ
Ví dụ
-
That heavy box is sinkable in water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪŋkəbəl/
That heavy box is sinkable in water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép