TanroDictionary Sổ từ

sinkable

/ˈsɪŋkəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể chìm được.tính từ

Ví dụ

  1. That heavy box is sinkable in water.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép