Nghĩa tiếng Việt
- Quỹ dự phòng hoàn trả.danh từ
Ví dụ
-
A sinking fund helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈfənd/
A sinking fund helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép