TanroDictionary Sổ từ

sires

/sˈaɪəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của siređộng từ

Ví dụ

  1. The champion sires many fast horses.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép