TanroDictionary Sổ từ

sissyish

/ˈsɪsɪʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ẻo lả; õng ẹo.tính từ

Ví dụ

  1. His sissyish voice sounded unsure.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép