TanroDictionary Sổ từ

sisterless

/ˈsɪstələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có chị, không có em gái.tính từ

Ví dụ

  1. She grew up sisterless in a small house.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép