Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của sisterdanh từ
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của sisterđộng từ
Tiếng Nhật
- 姉妹しまいchị em gái
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈsɪstəz/
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép