TanroDictionary Sổ từ

sith

/ˈsɪθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ; (kinh thánh) từ, từ khi, từ lúc.C

Ví dụ

  1. Sith the sun set, we went home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép