TanroDictionary Sổ từ

situation comedies

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của situation comedydanh từ

Ví dụ

  1. The situation comedies that play at midnight are boring.

    Những bộ kịch tình huống chiếu vào nửa đêm chán đấy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép