Nghĩa tiếng Việt
- Người trượt băng.danh từ
Tiếng Nhật
- スケーターngười trượt băng
Ví dụ
-
The skater spun across the ice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈskeɪtə(r)/
The skater spun across the ice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép