TanroDictionary Sổ từ

sketching

/ˈskɛtʃɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sketch.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is sketching the garden by the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép