TanroDictionary Sổ từ

skidding

/ˈskɪdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của skid.động từ

Ví dụ

  1. The car was skidding on the wet street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép