Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của skid.động từ
Ví dụ
-
The car was skidding on the wet street.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈskɪdɪŋ/
The car was skidding on the wet street.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép