Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của skiđộng từ
- Môn xki (môn thể thao di chuyển trên ván trượt tuyết).danh từ
- phân từ hiện tại của skiđộng từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
He is skiing with his friends today.
-
Skiing is popular during the winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép