Nghĩa tiếng Việt
- Sát da (quần áo).danh từ
Ví dụ
-
The skintight played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/skɪnˈtaɪt/
The skintight played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép