TanroDictionary Sổ từ

skipjack

/ˈskɪpˌdʒæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con nhảy (đồ chơi của trẻ con).danh từ
  2. Cá nhảy; bọ nhảy.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the skipjack on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép