Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của skirtđộng từ
Ví dụ
-
We skirted the puddle on our way home.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/skˈɜːtɪd/
We skirted the puddle on our way home.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép