TanroDictionary Sổ từ

skirted

/skˈɜːtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của skirtđộng từ

Ví dụ

  1. We skirted the puddle on our way home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép