TanroDictionary Sổ từ

skylarking

/ˈskʌɪlɑːkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của skylark.động từ

Ví dụ

  1. The boys were skylarking after school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép