Nghĩa tiếng Việt
- Pháo thăng thiên.danh từ
- Tăng vọt, lên vùn vụt (giá cả).động từ
Tiếng Nhật
- 打ち上げ花火うちあげはなびpháo hoa bắn lên trời
- 跳ね上がるはねあがるnhảy lên, bật lên
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép