Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với skysail: Buồm cánh chim ((cũng) sky-scraper)danh từ
- Nhà chọc trời (toà nhà hiện đại rất cao ở thành thị).danh từ
Tiếng Nhật
- 摩天楼まてんろうnhà chọc trời
Ví dụ
-
The skyscraper appeared in the report.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép