Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slackđộng từ
Tiếng Nhật
- スラックスquần âu
Ví dụ
-
The rope slacks when the load drops.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/slæks/
The rope slacks when the load drops.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép