TanroDictionary Sổ từ

slacks

/slæks/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slackđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The rope slacks when the load drops.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép