Nghĩa tiếng Việt
- Cuộc thi trượt tuyết theo đường dốc có vật chướng ngại.danh từ
- Cuộc thi thuyền có vật chướng ngại.danh từ
Tiếng Nhật
- スラロームtrượt slalom
Ví dụ
-
The slalom was important at work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép