TanroDictionary Sổ từ

slantingly

/ˈslɑːntɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghiêng, xiên, lệch.D

Ví dụ

  1. The picture hung slantingli on the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép